Trong bối cảnh các hệ thống kỹ thuật ngày càng yêu cầu cao về an toàn cháy nổ, khả năng chịu nhiệt, độ bền lâu dài và tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt, vật liệu cao su tổng hợp Class 0 chịu nhiệt cao đến 250°C đang trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều công trình công nghiệp và dân dụng cao cấp.
Không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy nghiêm ngặt, dòng cao su xốp NBR Class 0 còn nổi bật với cấu trúc ô kín, khả năng chịu dầu – chịu hóa chất – chịu muối, cùng hiệu quả cách nhiệt và giảm rung vượt trội. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện về đặc tính, thông số kỹ thuật, ưu điểm và ứng dụng thực tế của vật liệu này.

1. Tổng quan về cao su tổng hợp Class 0 chịu nhiệt 250°C
Cao su tổng hợp Class 0 là vật liệu được sản xuất từ Nitrile Butadiene Rubber (NBR), kết hợp với các phụ gia đặc biệt để tạo cấu trúc xốp ô kín (closed-cell). Nhờ đó, vật liệu vừa giữ được độ đàn hồi của cao su, vừa tăng cường khả năng cách nhiệt – chống cháy – chống thấm – chống rung.
Điểm khác biệt lớn nhất của dòng Class 0 so với các vật liệu cách nhiệt thông thường (PE foam, PU foam, cao su Class 1…) chính là khả năng không bắt lửa, không lan cháy và không tạo giọt cháy, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong các hệ thống HVAC, phòng cháy chữa cháy và thiết bị chịu nhiệt cao.
Với dải nhiệt độ làm việc từ -50°C đến +250°C, cao su tổng hợp Class 0 đặc biệt phù hợp cho các môi trường:
-
Hệ thống ống gió – ống khói
-
Đường ống nước nóng, hơi nóng
-
Khu vực bếp công nghiệp, trung tâm thương mại, nhà máy
2. Khả năng chịu nhiệt vượt trội – Ổn định đến 250°C

Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn vật liệu kỹ thuật là giới hạn nhiệt độ làm việc. Cao su xốp NBR Class 0 được thiết kế để hoạt động ổn định trong dải nhiệt rộng từ -50°C đến +250°C, đáp ứng tốt cả môi trường lạnh sâu lẫn môi trường nhiệt độ cao kéo dài.
Ưu điểm nổi bật về chịu nhiệt:
-
Không biến dạng, không chảy mềm ở nhiệt độ cao
-
Không nứt gãy khi làm việc trong môi trường lạnh
-
Duy trì độ đàn hồi và lực ép kín lâu dài
Ngoài ra, sản phẩm còn được test dây nóng đến 850°C theo tiêu chuẩn IEC 60695-2-11:2000 và cho kết quả không bắt lửa, đảm bảo an toàn tối đa trong trường hợp xảy ra sự cố nhiệt hoặc cháy cục bộ.
3. Cấu trúc ô kín (Closed-cell) – Chống ẩm, chống ngưng tụ hiệu quả
Cao su tổng hợp Class 0 sử dụng cấu trúc ô kín đồng nhất, giúp hạn chế tối đa sự xâm nhập của:
-
Hơi nước
-
Độ ẩm
-
Không khí nóng/lạnh
Nhờ đó, vật liệu:
-
Không hút nước
-
Không bị mục rỗng theo thời gian
-
Giữ ổn định hệ số cách nhiệt trong suốt vòng đời sử dụng
Đây là ưu điểm đặc biệt quan trọng đối với:
-
Hệ thống ống gió điều hòa
-
Đường ống nước lạnh, chiller
-
Các vị trí dễ đọng sương, ngưng tụ hơi ẩm
4. Khả năng chống cháy – Tiêu chuẩn Class 0

Theo tiêu chuẩn BS 476 Part 6 & Part 7, cao su tổng hợp NBR đạt cấp độ chống cháy Class 0 – cấp cao nhất đối với vật liệu cách nhiệt polymer.
Đặc tính chống cháy nổi bật:
-
Không lan truyền ngọn lửa
-
Không sinh giọt cháy
-
Giảm phát sinh khói độc khi tiếp xúc nhiệt cao
Nhờ đó, vật liệu được khuyến nghị sử dụng trong:
-
Trung tâm thương mại
-
Tòa nhà cao tầng
-
Nhà máy, khu công nghiệp
-
Hệ thống thông gió – hút khói – cấp khí tươi
5. Chịu dầu, ozone, hóa chất và môi trường muối
Thành phần cao su NBR mang lại khả năng kháng hóa chất vượt trội so với nhiều loại cao su khác.
Khả năng kháng môi trường:
-
Chịu dầu, mỡ công nghiệp
-
Chịu ozone, tia UV
-
Chịu muối và hơi muối biển
-
Kháng nhiều loại axit và kiềm nhẹ
Điều này giúp cao su tổng hợp Class 0 hoạt động bền bỉ trong:
-
Nhà máy sản xuất
-
Khu vực ven biển
-
Môi trường ngoài trời
-
Hệ thống cơ điện có rung động và hóa chất
6. Hiệu quả cách nhiệt – Hệ số dẫn nhiệt thấp
Vật liệu có hệ số dẫn nhiệt λ = 0.0395 W/m.K (ở 23°C) theo tiêu chuẩn ISO 8301:1991. Đây là mức dẫn nhiệt thấp, giúp:
-
Giảm thất thoát nhiệt
-
Tăng hiệu suất vận hành hệ thống
-
Tiết kiệm năng lượng lâu dài
So với nhiều vật liệu cách nhiệt thông thường, cao su xốp Class 0 cho hiệu quả ổn định và đồng đều hơn, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ dao động lớn.
7. Thông số kỹ thuật chi tiết – Cao su tổng hợp NBR Class 0
| No | Specification | Unit | Standard Test | Result |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cell Structure / Cấu trúc | – | ASTM 2856 | Closed-cell |
| 2 | Density / Tỷ trọng | kg/m³ | ISO 854:2006 | 40 – 70 kg/m³ |
| 3 | Color / Màu sắc | – | – | Đen, Đỏ, Ghi xám |
| 4 | Material / Vật liệu | – | – | Nitrile Butadiene Rubber (NBR) / Cao su lưu hóa dạng xốp |
| 5 | Working Temperature Range / Dải nhiệt độ làm việc | °C | ASTM E1131 | -50°C ~ +250°C |
| 6 | Glow Wire Test at 850°C / Thử cháy dây nóng 850°C | °C | IEC 60695-2-11:2000 | Không bắt lửa |
| 7 | Thermal Conductivity / Hệ số dẫn nhiệt | W/m·K | ISO 8301:1991 | 0.0395 W/m·K (Tm = 23°C) |
| 8 | Fire Performance / Cấp độ chống cháy | – |
BS 476 Part 6 : 1989+A1:2009 BS 476 Part 7 : 1997 |
Class 0 |
| 9 | Adhesive Liner / Lớp giấy bảo vệ keo | – | – | Silicone Coated Paper |
| 10 | Weight / Trọng lượng | kg | – | ~0.1 kg/cuộn (W25mm × T5mm × L10m ±10%) |
| 11 | Tensile Strength / Lực kéo đứt | N/cm | ISO 1798:1987 | ≥ 2.5 N/cm |
| 12 | Adhesive Type / Loại keo | – | – | Japan Style Adhesive (No dry / No die) |
| 13 | Thickness / Độ dày | mm | – | 3 mm · 5 mm · 6 mm |
| 14 | Width / Bản rộng | mm | – | 25 · 30 · 35 · 50 · 100 · 200 |
| 15 | Length / Chiều dài | m | – | 10 m/cuộn |
8. Ứng dụng thực tế của cao su tổng hợp Class 0
8.1. Hệ thống HVAC – Ống gió & đường ống kỹ thuật
-
Gioăng kín ống gió
-
Cách nhiệt – chống rung
-
Giảm rò rỉ khí
8.2. Bếp công nghiệp & hệ thống hút khói
-
Chịu nhiệt cao
-
An toàn cháy nổ
-
Không sinh mùi độc
8.3. Ngành điện – điện tử
-
Cách nhiệt
-
Giảm rung
-
Bảo vệ linh kiện
8.4. Ngành cơ khí – công nghiệp nặng
-
Đệm chống rung máy móc
-
Gioăng kín chịu dầu – chịu nhiệt
9. Vì sao nên chọn cao su tổng hợp Class 0 cho công trình?
-
✔ Chịu nhiệt cao đến 250°C
-
✔ Chống cháy Class 0 – an toàn cao
-
✔ Không hút ẩm – bền lâu
-
✔ Kháng dầu, hóa chất, ozone
-
✔ Dễ thi công, linh hoạt
-
✔ Phù hợp tiêu chuẩn công trình hiện đại
Cao su tổng hợp Class 0 chịu nhiệt cao đến 250°C không chỉ là vật liệu cách nhiệt thông thường, mà là giải pháp kỹ thuật toàn diện cho các hệ thống yêu cầu cao về an toàn, độ bền và hiệu suất vận hành. Với cấu trúc ô kín, khả năng chống cháy vượt trội và dải ứng dụng rộng, đây là lựa chọn tối ưu cho nhà thầu, kỹ sư MEP và các công trình hiện đại.
Nếu bạn cần:
-
Tư vấn chọn độ dày, bản rộng
-
Giải pháp đồng bộ keo – băng – phụ kiện
-
Báo giá & hàng sẵn kho
👉 Cao su tổng hợp Class 0 – Giải pháp vật liệu an toàn cho mọi hệ thống chịu nhiệt.
CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH
Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội
Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội
Điện thoại :
C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030
TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379
KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469
Website:prodetech.vn ; beeflex.vn ; https://nanoflex.com.vn ; https://atata.com.vn ; 3wtape.vn ; http://microflex.com.vn
BẢNG QUY CÁCH KÍCH THƯỚC – CAO SU TỔNG HỢP NBR CLASS 0
| No | Specification / Quy cách | Unit | Available Options / Quy cách tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Thickness / Độ dày | mm | 3 · 5 · 6 |
| 2 | Width / Bản rộng | mm | 25 · 30 · 35 · 50 · 100 · 200 |
| 3 | Length / Chiều dài | m/cuộn | 10 |
| 4 | Form / Dạng sản phẩm | – | Cuộn/gioăng/CNC |
| 5 | Adhesive Liner / Lớp bảo vệ keo | – | Giấy silicone chống dính |
-
Có thể gia công theo yêu cầu: cắt khổ, chia cuộn, tạo hình gioăng kỹ thuật.
-
Màu sắc phổ biến: Đen – Đỏ – Ghi xám.
Liên hệ
Chúng tôi cam kết chất lượng sản phẩm Quy trình quản lý sản xuất được tuân thủ chặt chẽ theo hệ thống tiêu chuẩn ISO 9001:2008 và ISO 14000:2004.
Điện thoại
0913 554 030
0904 698 379
0936 382 469
sales.3wtape@gmail.com
